Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fried
01
chiên, rán
cooked in very hot oil
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most fried
so sánh hơn
more fried
có thể phân cấp
Các ví dụ
The fried fish fillets were golden-brown and flaky, with a delicate flavor.
Những miếng phi lê cá chiên có màu vàng nâu và bông xốp, với hương vị tinh tế.
02
chiên, kiệt sức
having an exhausted or overwhelmed mind from stress or overwork
Các ví dụ
By the end of the long workweek, everyone in the office looked fried.
Cuối tuần làm việc dài, mọi người trong văn phòng trông có vẻ kiệt sức.
03
cháy, rán
damaged due to electrical failure or overheating
Các ví dụ
The fried circuit board caused the machine to stop working.
Bảng mạch cháy khiến máy ngừng hoạt động.
04
phê, say
intoxicated by drugs or alcohol
slang
Các ví dụ
They looked completely fried after the concert.
Họ trông hoàn toàn phê sau buổi hòa nhạc.



























