Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Freshwater fish
01
cá nước ngọt, cá sống ở nước ngọt
a fish that can not survive in salty waters and usually lives in lakes or rivers
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
freshwater fish
02
cá nước ngọt, thịt cá nước ngọt
flesh of fish from fresh water used as food



























