Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
âm tiết
âm vị
tươi, mới
fresh
Cô ấy đã chuẩn bị một món salad với rau mới hái từ vườn.
trơ tráo, xấc xược
Cây Từ Vựng