Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fraught
01
đầy, chứa đựng
accompanied by or involving something undesirable or troublesome
Các ví dụ
Her decision to speak out against the injustice was fraught with risks, as she faced potential backlash and threats to her safety.
Quyết định lên tiếng chống lại bất công của cô ấy đầy rủi ro, vì cô ấy phải đối mặt với những phản ứng dữ dội tiềm tàng và các mối đe dọa đến an toàn của mình.
02
căng thẳng, lo âu
causing or filled with emotional tension, stress, or anxiety
Các ví dụ
The debate grew more fraught as emotions ran high on both sides.
Cuộc tranh luận trở nên căng thẳng hơn khi cảm xúc từ cả hai phía đều dâng cao.



























