frame in
frame
freɪm
freim
in
ɪn
in
/fɹˈeɪm ˈɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "frame in"trong tiếng Anh

to frame in
01

đóng khung, bao quanh

enclose in or as if in a frame
to frame in definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
in
động từ gốc
frame
thì hiện tại
frame in
ngôi thứ ba số ít
frames in
hiện tại phân từ
framing in
quá khứ đơn
framed in
quá khứ phân từ
framed in
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng