Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
forwards
01
về phía trước, tiến lên
in a forward direction
Các ví dụ
She leaned forwards in her chair, captivated by the story being told by the speaker at the front of the room.
Cô ấy nghiêng người về phía trước trên ghế, bị cuốn hút bởi câu chuyện được kể bởi diễn giả ở phía trước phòng.



























