Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
forward-looking
01
nhìn xa trông rộng, tiến bộ
ahead of the times
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most forward-looking
so sánh hơn
more forward-looking
có thể phân cấp
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nhìn xa trông rộng, tiến bộ