Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
forty-one
01
bốn mươi mốt
the number 41; the number that is equal to forty plus one
Các ví dụ
She read forty-one pages of the book.
Cô ấy đã đọc bốn mươi mốt trang sách.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bốn mươi mốt
Cô ấy đã đọc bốn mươi mốt trang sách.