Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
forty-one
01
bốn mươi mốt
the number 41; the number that is equal to forty plus one
Các ví dụ
He waited forty-one minutes for the train.
Anh ấy đã đợi bốn mươi mốt phút cho chuyến tàu.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bốn mươi mốt