Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
forty-nine
01
bốn mươi chín, bốn mươi chín
the number 49; the number you get when multiplying seven by seven
Các ví dụ
He waited forty-nine minutes for the bus.
Anh ấy đã đợi xe buýt bốn mươi chín phút.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bốn mươi chín, bốn mươi chín
Anh ấy đã đợi xe buýt bốn mươi chín phút.