Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
forty-nine
01
bốn mươi chín, bốn mươi chín
the number 49; the number you get when multiplying seven by seven
Các ví dụ
The cake has forty-nine candles.
Chiếc bánh có bốn mươi chín ngọn nến.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bốn mươi chín, bốn mươi chín