Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
forty-five
01
bốn mươi lăm, 45
the number 45; the number of degrees for half a right angle
Các ví dụ
She bought forty-five apples for the school event.
Cô ấy đã mua bốn mươi lăm quả táo cho sự kiện ở trường.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bốn mươi lăm, 45
Cô ấy đã mua bốn mươi lăm quả táo cho sự kiện ở trường.