Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
forty-five
01
bốn mươi lăm, 45
the number 45; the number of degrees for half a right angle
Các ví dụ
He spent forty-five dollars on a new pair of shoes.
Anh ấy đã chi bốn mươi lăm đô la cho một đôi giày mới.



























