Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fortuitously
01
một cách tình cờ, may mắn
by chance or luck, often resulting in a positive outcome
Các ví dụ
The meeting was fortuitously scheduled on the same day they both visited the city.
Cuộc họp đã được tình cờ lên lịch vào cùng ngày họ cùng đến thăm thành phố.
Cây Từ Vựng
fortuitously
fortuitous



























