fortnight
Pronunciation
/ˈfɔɹtˌnaɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fortnight"trong tiếng Anh

Fortnight
01

hai tuần, mười bốn ngày

a period consisting of two weeks or 14 days
Dialectbritish flagBritish
fortnight definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fortnights
Các ví dụ
The event will be held in a fortnight, so guests should mark their calendars accordingly.
Sự kiện sẽ được tổ chức trong hai tuần, vì vậy khách mời nên đánh dấu lịch của họ cho phù hợp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng