Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fortieth
01
thứ bốn mươi, vị trí thứ bốn mươi
position 40 in a countable series of things
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fortieths
fortieth
01
thứ bốn mươi, 40
coming or happening right after the thirty-ninth person or thing
Các ví dụ
The class finished their fortieth lesson just before the exams.
Lớp học đã hoàn thành bài học thứ bốn mươi ngay trước kỳ thi.



























