Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
formidable
01
đáng gờm, ấn tượng
commanding great respect or fear due to having exceptional strength, excellence, or capabilities
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most formidable
so sánh hơn
more formidable
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her formidable intellect made her a top contender for the prestigious scholarship.
Trí tuệ đáng gờm của cô ấy đã khiến cô trở thành ứng viên hàng đầu cho học bổng danh giá.



























