Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
formidable
01
đáng gờm, ấn tượng
commanding great respect or fear due to having exceptional strength, excellence, or capabilities
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most formidable
so sánh hơn
more formidable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The company 's formidable reputation in the industry ensured its continued success.
Danh tiếng đáng gờm của công ty trong ngành đảm bảo thành công liên tục của nó.



























