forestall
fore
fɔr
fawr
stall
ˈstɔl
stawl
British pronunciation
/fɔːstˈɔːl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "forestall"trong tiếng Anh

to forestall
01

ngăn chặn, phòng ngừa

to stop something from happening by acting ahead of time
example
Các ví dụ
Early negotiations helped forestall a potential strike.
Các cuộc đàm phán sớm đã giúp ngăn chặn một cuộc đình công tiềm ẩn.
02

ngăn chặn, chặn trước

to block another person's actions by intervening before they can act
example
Các ví dụ
He forestalled her decision by making the offer himself.
Anh ấy ngăn chặn quyết định của cô ấy bằng cách tự mình đưa ra lời đề nghị.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store