Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to forestall
01
ngăn chặn, phòng ngừa
to stop something from happening by acting ahead of time
Các ví dụ
Early negotiations helped forestall a potential strike.
Các cuộc đàm phán sớm đã giúp ngăn chặn một cuộc đình công tiềm ẩn.
02
ngăn chặn, chặn trước
to block another person's actions by intervening before they can act
Các ví dụ
He forestalled her decision by making the offer himself.
Anh ấy ngăn chặn quyết định của cô ấy bằng cách tự mình đưa ra lời đề nghị.
Cây Từ Vựng
forestalling
forestall



























