Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to foreclose
01
tịch thu, phát mãi tài sản thế chấp
(of a bank) to take away someone's property because they have not repaid the money they borrowed from the bank in order to buy it
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
foreclose
ngôi thứ ba số ít
forecloses
hiện tại phân từ
foreclosing
quá khứ đơn
foreclosed
quá khứ phân từ
foreclosed
Các ví dụ
The bank threatens to foreclose on the house if the homeowner does not make the overdue payment by next month.
Ngân hàng đe dọa sẽ tịch thu ngôi nhà nếu chủ nhà không thanh toán khoản nợ quá hạn vào tháng tới.
02
ngăn chặn, làm cho không thể xảy ra
keep from happening or arising; make impossible
Cây Từ Vựng
foreclosure
foreclose
fore
close



























