footprint
Pronunciation
/ˈfʊtˌpɹɪnt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "footprint"trong tiếng Anh

Footprint
01

dấu chân, vết chân

a mark of a foot or shoe on a surface
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
footprints
02

dấu chân, diện tích chiếm dụng

the area taken up by some object
03

dấu vết, vết tích

a trace suggesting that something was once present or felt or otherwise important
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng