foolery
Pronunciation
/ˈfuɫɝi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "foolery"trong tiếng Anh

Foolery
01

hành động ngu ngốc, ý tưởng ngớ ngẩn

absurd and idiotic behavior or idea
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
fooleries
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng