Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fondness
01
sự quý mến, tình cảm
a quality proceeding from feelings of affection or love
02
sự yêu thích, lòng quý mến
a predisposition to like something
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
03
sự yêu mến, sự thích thú
a positive feeling of liking



























