Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Folio
01
folio, tờ
a book made by folding large sheets of paper in halves
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
folios
02
tờ, folio
a sheet used for writing or printing that usually belongs to a book
03
folio, đánh số trang
the system of numbering pages



























