folio
fo
ˈfəʊ
few
lio
liəʊ
liew
poliooleo

Định nghĩa và ý nghĩa của "folio"trong tiếng Anh

01

folio, tờ

a book made by folding large sheets of paper in halves 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
folios
02

tờ, folio

a sheet used for writing or printing that usually belongs to a book 
03

folio, đánh số trang

the system of numbering pages 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng