Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Folic acid
01
axit folic, vitamin B9
a vitamin that helps our bodies make DNA and divide cells, often found in supplements and enriched foods
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Foods rich in folic acid are part of a balanced diet.
Thực phẩm giàu axit folic là một phần của chế độ ăn uống cân bằng.



























