folic acid
fo
ˈfəʊ
few
lic
lɪk
lik
a
æ
ā
cid
sɪd
sid

Định nghĩa và ý nghĩa của "folic acid"trong tiếng Anh

Folic acid
01

axit folic, vitamin B9

a vitamin that helps our bodies make DNA and divide cells, often found in supplements and enriched foods 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
folic acids
Các ví dụ
Doctors may recommend folic acid for a healthy pregnancy. 

Bác sĩ có thể khuyên dùng axit folic để có một thai kỳ khỏe mạnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng