Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to flush it
01
trượt, rớt
fail to get a passing grade
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
it
động từ gốc
flush
thì hiện tại
flush it
ngôi thứ ba số ít
flushes it
hiện tại phân từ
flushing it
quá khứ đơn
flushed it
quá khứ phân từ
flushed it



























