fluidity
Pronunciation
/fɫuˈɪdəti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fluidity"trong tiếng Anh

Fluidity
01

tính lỏng, sự chảy dễ dàng

the property of flowing easily
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

tính linh hoạt, sự biến đổi

the state of being likely to change rather than being static
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng