Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
phát triển, thịnh vượng
Khu vườn bắt đầu phát triển mạnh với ánh sáng mặt trời và tưới nước thích hợp.
phát triển mạnh, thịnh vượng
Công ty khởi nghiệp công nghệ đã phát triển mạnh mẽ trong thị trường cạnh tranh, nhanh chóng trở thành một công ty hàng đầu trong ngành.
vẫy, lắc
Cô ấy vẫy lá cờ trong không khí để báo hiệu bắt đầu cuộc đua.
cử chỉ phô trương, điệu bộ kịch tính
Anh ấy bước vào phòng với một cử chỉ phô trương, cởi mũ một cách phong cách.
một cử chỉ rộng rãi, một chuyển động rộng rãi
Hiệp sĩ cưỡi ngựa vào cánh đồng với một flourish của thanh kiếm.
điểm trang trí, sự phô trương
Nhà thơ viết với một sự phô trương thanh lịch.
khúc nhạc hùng tráng, điệu nhạc sôi động
Kèn trumpet chơi một flourish để thông báo sự xuất hiện của nhà vua.
nét uốn lượn, họa tiết trang trí
Nhà thư pháp đã thêm một nét hoa mỹ vào các chữ cái viết hoa.
sự phát triển rực rỡ, thời kỳ huy hoàng
Sự nghiệp của nghệ sĩ đã chứng kiến một sự phát triển rực rỡ đáng chú ý sau triển lãm phòng tranh đầu tiên của cô.
Cây Từ Vựng



























