Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Floozy
01
gái mại dâm đường phố, gái điếm công khai
a street prostitute who solicits clients openly
Dialect
American
offensive
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
floozies
Các ví dụ
Detectives in pulp novels often rescued damsels mistaken for floozies.
Thám tử trong tiểu thuyết giật gân thường giải cứu những cô gái bị nhầm lẫn là gái mại dâm đường phố.
02
gái điếm, gái hư
a promiscuous woman with a loose reputation
offensive
slang
Các ví dụ
The scandal sheet painted the actress as a Hollywood floozy.
Tờ báo tai tiếng miêu tả nữ diễn viên như một phụ nữ lăng loàn ở Hollywood.



























