Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
flirtatious
01
tán tỉnh, đỏng đảnh
like a coquette
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most flirtatious
so sánh hơn
more flirtatious
có thể phân cấp
Cây Từ Vựng
flirtatiously
flirtatious
flirt



























