flippantly
fli
ˈflɪ
fli
ppant
pənt
pēnt
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "flippantly"trong tiếng Anh

flippantly
01

một cách hời hợt, một cách thiếu nghiêm túc

in a way that shows a lack of seriousness or respect 
không tán thành
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She flippantly dismissed the risks involved. 

Cô ấy một cách bất cẩn bỏ qua những rủi ro liên quan.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng