flip over
flip
ˈflɪp
flip
o
ow
ver
vər
vēr
/flˈɪp ˈəʊvə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "flip over"trong tiếng Anh

to flip over
01

lật ngược, ném để đảo ngược

turn upside down, or throw so as to reverse
to flip over definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
over
động từ gốc
flip
thì hiện tại
flip over
ngôi thứ ba số ít
flips over
hiện tại phân từ
flipping over
quá khứ đơn
flipped over
quá khứ phân từ
flipped over
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng