flip chart
flip
flɪp
flip
chart
ʧɑ:t
chaat

Định nghĩa và ý nghĩa của "flip chart"trong tiếng Anh

Flip chart
01

bảng lật, flip chart

a chart with large sheets of paper that are joined on top and can be used for representations by turning each page 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
flip charts
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng