Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
flightless
01
không biết bay, không thể bay
(of a bird or animal) Unable to fly
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most flightless
so sánh hơn
more flightless
có thể phân cấp
Các ví dụ
New Zealand's kiwi is a small, flightless bird active at night.
Chim kiwi của New Zealand là một loài chim nhỏ không biết bay hoạt động vào ban đêm.
Cây Từ Vựng
flightless
flight



























