fleabag
flea
ˈfli:
fli
bag
bæg
bāg

Định nghĩa và ý nghĩa của "fleabag"trong tiếng Anh

Fleabag
01

a run-down hotel 

thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
fleabags
Các ví dụ
He ended up staying at a fleabag near the bus station because it was all he could afford. 
02

kẻ vô giá trị, kẻ rách rưới

a dirty, shabby, or worthless person 
xúc phạm
Các ví dụ
The fleabag slept on park benches with all his belongings. 

Kẻ lang thang ngủ trên ghế công viên với tất cả tài sản của mình.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

fleabag

flea

+

bag

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng