flea market
flea
ˈfli:
fli
mar
mɑ:
maa
ket
kɪt
kit

Định nghĩa và ý nghĩa của "flea market"trong tiếng Anh

Flea market
01

chợ trời, chợ đồ cũ

an outdoor marketplace where used goods and antiques are sold, typically at lower prices 
flea market definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
flea markets

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng