Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Flattop
01
kiểu tóc cắt ngắn, kiểu tóc quân đội
a closely cropped haircut; usually for men or boys
02
tàu sân bay, tàu chở máy bay
a large warship that carries planes and has a long flat deck for takeoffs and landings
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
flattops



























