flat out
flat
flæt
flāt
out
aʊt
awt
flameout
flat-out

Định nghĩa và ý nghĩa của "flat out"trong tiếng Anh

flat out
01

hết tốc lực, hết cỡ

at the maximum speed 
thân mật
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The athlete sprinted flat out to cross the finish line ahead of the competition. 

Vận động viên chạy nước rút hết tốc lực để vượt qua vạch đích trước cuộc thi.

02

thẳng thừng, không vòng vo

in an unambiguously blunt or direct way, without hesitation, softening, or tact 
Các ví dụ
She told me flat out that I wasn't qualified for the job. 

Cô ấy nói với tôi thẳng thừng rằng tôi không đủ tiêu chuẩn cho công việc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng