flashcard
flash
ˈflæʃ
flāsh
card
kɑ:d
kaad
flashboard
flash card

Định nghĩa và ý nghĩa của "flashcard"trong tiếng Anh

Flashcard
01

thẻ ghi nhớ, thẻ học

a small card with words or pictures on it, which help students to learn or memorize things 
flashcard definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
flashcards
Các ví dụ
She used flashcards to memorize vocabulary words for her language exam. 

Cô ấy đã sử dụng thẻ ghi chú để ghi nhớ từ vựng cho kỳ thi ngôn ngữ của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng