Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Flange
01
mặt bích, vành
a projection used for strength or for attaching to another object
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
flanges
02
lồn, âm hộ
female genitalia, especially the vulva
Slang
Vulgar
Các ví dụ
The adult comic strip joked about shaving the flange.
Truyện tranh người lớn đã đùa về việc cạo mép.



























