Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fishing
01
câu cá
the activity of catching a fish with special equipment such as a fishing line and a hook or net
Các ví dụ
He uses a special bait for fishing.
Anh ấy sử dụng mồi đặc biệt để câu cá.
02
đánh cá, nghề đánh cá
the occupation of catching fish for a living
Cây Từ Vựng
overfishing
fishing
fish



























