fishing
fi
ˈfɪ
fi
shing
ʃɪng
shing
/ˈfɪʃɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fishing"trong tiếng Anh

Fishing
01

câu cá

the activity of catching a fish with special equipment such as a fishing line and a hook or net
fishing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He uses a special bait for fishing.
Anh ấy sử dụng mồi đặc biệt để câu cá.
02

đánh cá, nghề đánh cá

the occupation of catching fish for a living
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng