Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fisherman
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fishermen
Các ví dụ
The fisherman repaired his boat before heading out to sea early in the morning.
Ngư dân đã sửa chữa thuyền của mình trước khi ra khơi vào sáng sớm.
Cây Từ Vựng
fisherman
fisher
man



























