Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Firmware
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
firmwares
Các ví dụ
The router's firmware was updated to fix security vulnerabilities.
Firmware của bộ định tuyến đã được cập nhật để khắc phục các lỗ hổng bảo mật.
Cây Từ Vựng
firmware
firm
ware



























