Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Firmware
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
firmwares
Các ví dụ
The printer 's firmware controls its internal functions.
Firmware của máy in điều khiển các chức năng bên trong của nó.
Cây Từ Vựng
firmware
firm
ware



























