Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Firefly
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fireflies
Các ví dụ
As the sun set, we were delighted to see fireflies lighting up the night sky.
Khi mặt trời lặn, chúng tôi vui mừng nhìn thấy những con đom đóm thắp sáng bầu trời đêm.
02
đom đóm, bọ phát sáng
tropical American click beetle having bright luminous spots



























