firefly
fire
ˈfaɪə
faie
fly
flaɪ
flai

Định nghĩa và ý nghĩa của "firefly"trong tiếng Anh

Firefly
01

đom đóm, bọ phát sáng

a flying insect with a soft body and a tail that shines in the dark 
firefly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fireflies
Các ví dụ
As the sun set, we were delighted to see fireflies lighting up the night sky. 

Khi mặt trời lặn, chúng tôi vui mừng nhìn thấy những con đom đóm thắp sáng bầu trời đêm.

02

đom đóm, bọ phát sáng

tropical American click beetle having bright luminous spots 
firefly definition and meaning
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng