Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Anaphase
01
kỳ sau, giai đoạn phân chia
the stage of cell division where sister chromatids or homologous chromosomes are pulled apart towards opposite poles of the cell by spindle fibers
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
anaphases
Các ví dụ
During anaphase of mitosis, sister chromatids separate and move toward opposite ends of the cell.
Trong giai đoạn anaphase của quá trình phân bào, các nhiễm sắc thể chị em tách ra và di chuyển về hai phía đối diện của tế bào.
Cây Từ Vựng
anaphasic
anaphase



























