Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fire ant
01
kiến lửa, kiến đỏ
a stinging ant that is reddish-brown in color, native to tropical regions of America
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fire ants



























