Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fingertip
01
đầu ngón tay, chóp ngón tay
the area at the end of a finger
Các ví dụ
He found the lost ring hidden beneath the sofa with just a quick brush of his fingertip.
Anh ta tìm thấy chiếc nhẫn bị mất được giấu dưới ghế sofa chỉ với một cái chạm nhẹ của đầu ngón tay.
Cây Từ Vựng
fingertip
finger
tip



























