fingertip
fin
ˈfɪn
fin
ger
tip
tɪp
tip

Định nghĩa và ý nghĩa của "fingertip"trong tiếng Anh

Fingertip
01

đầu ngón tay, chóp ngón tay

the area at the end of a finger 
fingertip definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fingertips
Các ví dụ
She carefully touched the delicate flower's petals with her fingertip. 

Cô ấy cẩn thận chạm vào những cánh hoa mỏng manh bằng đầu ngón tay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng