Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fine print
01
chữ in nhỏ, văn bản in nhỏ
material printed in small type
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02
chữ in nhỏ, các điều khoản in nhỏ
the small, detailed part of a contract or agreement that contains important conditions or rules
Dialect
American
Các ví dụ
She missed a key condition in the fine print.
Cô ấy đã bỏ lỡ một điều kiện quan trọng trong chữ in nhỏ.



























