finalist
fi
ˈfaɪ
fai
na
list
lɪst
list

Định nghĩa và ý nghĩa của "finalist"trong tiếng Anh

Finalist
01

người vào chung kết

a participant who has reached the final stage or round of a competition 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
finalists
Các ví dụ
The finalist prepared diligently for the championship match. 

Người vào chung kết đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho trận đấu vô địch.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng