filing cabinet
fi
ˈfaɪ
fai
ling
lɪng
ling
ca
bi
bi
net
nɪt
nit

Định nghĩa và ý nghĩa của "filing cabinet"trong tiếng Anh

Filing cabinet
01

tủ hồ sơ, tủ đựng hồ sơ

a piece of office furniture with drawers or compartments used to organize and store documents 
Dialectbritish flagBritish
file cabinetamerican flagAmerican
filing cabinet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
filing cabinets
Các ví dụ
She locked the contracts in the filing cabinet. 

Cô ấy đã khóa các hợp đồng trong tủ đựng hồ sơ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng