Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Filing cabinet
01
tủ hồ sơ, tủ đựng hồ sơ
a piece of office furniture with drawers or compartments used to organize and store documents
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
filing cabinets
Các ví dụ
She locked the contracts in the filing cabinet.
Cô ấy đã khóa các hợp đồng trong tủ đựng hồ sơ.



























