figure skate
Pronunciation
/fˈɪɡjɚ skˈeɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "figure skate"trong tiếng Anh

Figure skate
01

giày trượt băng nghệ thuật, giày trượt băng hình

a type of ice skate that is designed with a long, curved blade and a stiff boot, used primarily for figure skating and other ice sports
figure skate definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
figure skates
to figure skate
01

trượt băng nghệ thuật, biểu diễn trượt băng nghệ thuật

dance on skates
to figure skate definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
figure skate
ngôi thứ ba số ít
figure skates
hiện tại phân từ
figure skating
quá khứ đơn
figure skated
quá khứ phân từ
figure skated
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng