fiendish
fien
ˈfi:n
fin
dish
dɪʃ
dish

Định nghĩa và ý nghĩa của "fiendish"trong tiếng Anh

fiendish
01

quỷ quyệt, tàn ác

wickedly cruel and inhuman 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most fiendish
so sánh hơn
more fiendish
có thể phân cấp
Các ví dụ
The villain's fiendish plan aimed to cause chaos throughout the city. 

Kế hoạch quỷ quyệt của kẻ phản diện nhằm gây ra hỗn loạn khắp thành phố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng