Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fiendish
01
quỷ quyệt, tàn ác
wickedly cruel and inhuman
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most fiendish
so sánh hơn
more fiendish
có thể phân cấp
lĩnh vực
behavior, morality, character
Các ví dụ
The villain's fiendish plan aimed to cause chaos throughout the city.
Kế hoạch quỷ quyệt của kẻ phản diện nhằm gây ra hỗn loạn khắp thành phố.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
fiendishly
fiendish
fiend



























